Lịch Thi Đấu VK88 - Lịch Thi Đấu Thể Thao Hôm Nay Mới Nhất
VK88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

VK88 Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Giải Vô địch Quốc gia Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/07
VK88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
VK88 Henan Songshan Longmen
Henan Songshan Longmen
0.93
0.00
0.93
0.97
3.25
0.86
2.47
0.91
0.00
0.91
0.79
1.25
-0.99
2.95
-
-
-
0.75
3.00
-0.89
-
0.89
0.00
0.99
0.79
1.25
-0.93
2.82
VK88 Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Giải hạng Nhất Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
03/07
VK88 Green Gully
Green Gully
VK88 Bentleigh Greens
Bentleigh Greens
0.92
-0.25
0.92
0.83
2.50
0.99
2.11
0.66
0.00
-0.81
0.75
1.00
-0.95
2.72
09:30
03/07
VK88 Heidelberg United
Heidelberg United
VK88 Albans Saints
Albans Saints
-0.97
-1.25
0.83
0.87
3.00
0.94
1.41
1.00
-0.50
0.82
0.88
1.25
0.90
1.87
09:30
03/07
VK88 WDSC Wolves
WDSC Wolves
VK88 Rochedale Rovers
Rochedale Rovers
0.94
3.75
0.87
1.68
0.86
-0.25
0.95
0.83
1.50
0.95
2.11
-0.98
-0.75
0.82
0.76
3.50
-0.94
1.81
0.95
-0.25
0.89
2.18
10:00
03/07
VK88 Edgeworth Eagles
Edgeworth Eagles
VK88 Kahibah
Kahibah
0.86
-1.50
1.00
0.99
4.00
0.83
1.28
-0.97
-0.75
0.79
1.00
1.75
0.79
1.64
0.86
-1.50
0.98
0.76
3.75
-0.94
1.31
0.78
1.50
-0.98
1.64
10:00
03/07
VK88 Cooks Hill United
Cooks Hill United
VK88 Valentine
Valentine
-0.93
-0.25
0.80
0.81
3.25
-0.99
2.23
0.80
0.00
-0.97
-0.98
1.50
0.77
2.69
-0.75
-0.50
0.59
0.75
3.25
-0.93
2.33
-0.78
-0.25
0.61
0.73
1.25
-0.92
2.65
11:00
03/07
VK88 Adelaide Comets
Adelaide Comets
VK88 Croydon Kings
Croydon Kings
-0.98
0.25
0.84
0.91
3.00
0.90
3.13
0.71
0.25
-0.87
0.90
1.25
0.87
3.56
VK88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/07
VK88 Naftan Novopolock
Naftan Novopolock
VK88 Dinamo Brest
Dinamo Brest
0.84
1.25
1.00
0.91
2.75
0.87
7.00
0.82
0.50
1.00
-0.91
1.25
0.71
6.75
VK88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/07
VK88 Riga
Riga
VK88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.92
-2.25
0.90
0.88
3.50
0.90
1.07
-0.96
-1.00
0.79
0.93
1.50
0.85
1.42
VK88 Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Giải hạng Nhì Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
03/07
VK88 Brunswick Juventus JFC
Brunswick Juventus JFC
VK88 Brunswick City
Brunswick City
0.88
-1.00
0.94
0.87
3.25
0.87
1.42
-0.98
-0.50
0.77
0.75
1.25
-0.96
1.90
10:00
03/07
VK88 Hurstville FC
Hurstville FC
VK88 Canterbury Bankstown FC
Canterbury Bankstown FC
-0.98
0.00
0.80
0.80
3.25
0.94
2.50
0.98
0.00
0.80
-0.97
1.50
0.76
2.97
10:00
03/07
VK88 Prospect United
Prospect United
VK88 Hakoah Sydney City
Hakoah Sydney City
0.91
0.50
0.90
0.83
3.00
0.91
3.50
0.80
0.25
0.98
0.88
1.25
0.90
3.86
10:00
03/07
VK88 Adelaide Olympic
Adelaide Olympic
VK88 Salisbury United
Salisbury United
0.88
-0.75
0.94
0.87
3.25
0.87
1.58
0.80
-0.25
0.98
0.75
1.25
-0.96
2.08
0.90
-0.75
0.90
1.65
0.82
-0.25
0.96
0.71
1.25
-0.93
2.08
10:00
03/07
VK88 Sydney University
Sydney University
VK88 Bankstown United
Bankstown United
0.97
-0.75
0.84
0.78
3.00
0.97
1.71
0.88
-0.25
0.90
0.85
1.25
0.92
2.27
10:15
03/07
VK88 Eastern United
Eastern United
VK88 Modbury Jets
Modbury Jets
0.82
1.25
1.00
0.78
3.00
0.96
6.00
0.81
0.50
0.97
0.85
1.25
0.93
5.75
0.62
1.50
-0.83
-0.98
3.25
0.78
5.20
0.87
0.50
0.91
-0.92
1.50
0.69
4.70
10:30
03/07
VK88 Northcote City
Northcote City
VK88 FC Melbourne Srbija
FC Melbourne Srbija
-0.97
-1.00
0.79
0.95
3.00
0.79
1.50
0.74
-0.25
-0.94
0.95
1.25
0.83
2.03
10:30
03/07
VK88 Melbourne Knights
Melbourne Knights
VK88 Bulleen Lions
Bulleen Lions
0.83
-0.50
0.99
0.80
2.75
0.95
1.70
0.93
-0.25
0.84
-0.98
1.25
0.77
2.27
10:30
03/07
VK88 Ipswich FC
Ipswich FC
VK88 Holland Park Hawks
Holland Park Hawks
0.79
-1.00
-0.97
0.93
3.25
0.81
1.39
0.99
-0.50
0.79
1.87
1.49
0.99
-0.50
0.83
0.77
1.25
-0.97
1.99
10:30
03/07
VK88 Caboolture
Caboolture
VK88 Sunshine Coast Wanderers
Sunshine Coast Wanderers
0.97
0.00
0.85
0.81
3.25
0.94
2.42
-0.96
1.50
0.76
2.90
-0.95
3.50
0.77
2.49
-0.98
0.00
0.80
-0.97
1.50
0.77
2.97
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/07
VK88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
VK88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
0.88
1.00
0.92
0.92
2.50
0.82
6.25
-0.88
0.25
0.69
0.86
1.00
0.92
6.25
VK88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/07
VK88 Kongsvinger
Kongsvinger
VK88 Sogndal
Sogndal
0.82
-1.00
1.00
0.81
3.75
0.93
1.43
0.98
-0.50
0.80
0.78
1.50
-0.99
1.85
0.86
-1.00
-0.96
0.71
3.50
-0.83
1.56
0.63
-0.25
-0.75
2.04
16:00
03/07
VK88 Raufoss
Raufoss
VK88 Strommen
Strommen
0.98
0.00
0.84
0.92
3.00
0.82
2.48
0.94
0.00
0.84
0.93
1.25
0.85
3.04
-0.98
0.00
0.88
2.56
-0.98
0.00
0.86
3.05
VK88 Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Giải Vô địch Quốc gia U23 Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/07
VK88 Prospect United U20
Prospect United U20
VK88 Hakoah Sydney FC U20
Hakoah Sydney FC U20
0.87
0.50
0.93
0.88
3.00
0.88
3.08
0.80
0.25
0.96
0.72
1.00
-0.99
3.94
08:00
03/07
VK88 Hurstville U20
Hurstville U20
VK88 Canterbury Bankstown U20
Canterbury Bankstown U20
0.89
-0.50
0.90
0.88
4.75
0.88
1.31
0.75
-0.25
-0.98
0.91
2.50
0.83
1.21
VK88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/07
VK88 Cherno More (N)
Cherno More (N)
VK88 Spartak Pleven
Spartak Pleven
0.83
-1.00
0.96
0.85
3.50
0.91
1.07
0.75
-0.25
-0.99
0.74
1.75
0.99
1.04
-0.98
-1.50
0.78
0.86
3.00
0.94
1.34
-0.98
-0.75
0.76
0.84
1.25
0.94
1.72
VK88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:00
03/07
VK88 Ethiopia Nigd Bank
Ethiopia Nigd Bank
VK88 Bahir Dar Kenema
Bahir Dar Kenema
0.73
0.25
-0.93
0.88
2.00
0.88
1.40
-
-
-
-
-
-
-
-0.75
0.00
0.51
0.78
2.00
0.98
1.46
-
-
-
-
-
-
-
VK88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/07
VK88 Astana
Astana
VK88 Zhenys
Zhenys
0.77
-0.75
0.98
0.86
2.50
0.81
1.48
0.74
-0.25
0.98
0.81
1.00
0.90
2.07
VK88 Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Vòng loại Giải vô địch U19 nữ châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
03/07
VK88 Germany U19 W
Germany U19 W
VK88 Sweden U19 W
Sweden U19 W
0.93
-0.75
0.81
0.74
2.50
0.94
1.60
0.84
-0.25
0.86
0.70
1.00
-0.96
2.19
15:00
03/07
VK88 Poland U19 W
Poland U19 W
VK88 Bosnia Herzegovina U19 W
Bosnia Herzegovina U19 W
0.78
-4.00
0.96
0.86
4.75
0.81
-
0.85
-1.75
0.85
0.87
2.00
0.83
1.05
VK88 Siêu cúp U19 Colombia
Siêu cúp U19 Colombia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
03/07
VK88 Envigado U19
Envigado U19
VK88 Independiente Medellin U19
Independiente Medellin U19
0.91
0.00
0.73
0.72
2.50
0.89
2.53
0.87
0.00
0.74
0.64
1.00
0.96
-
VK88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/07
VK88 Nomme United
Nomme United
VK88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
0.87
1.00
0.77
0.86
3.25
0.75
5.17
0.68
0.50
0.94
0.69
1.25
0.89
5.00
VK88 Giải hạng Nhất Phần lan.
Giải hạng Nhất Phần lan.
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
03/07
VK88 KTP
KTP
VK88 JIPPO
JIPPO
0.69
-0.25
0.96
0.87
2.25
0.74
1.88
-0.92
-0.25
0.58
-0.98
1.00
0.60
2.56
15:30
03/07
VK88 JaPS
JaPS
VK88 SJK Akatemia
SJK Akatemia
0.77
-0.50
0.87
0.78
2.75
0.82
1.68
0.87
-0.25
0.74
0.95
1.25
0.64
2.21
VK88 Giải Vô địch Quốc gia Mông Cổ
Giải Vô địch Quốc gia Mông Cổ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/07
VK88 Tuv Azarganuud
Tuv Azarganuud
VK88 FC Deren
FC Deren
0.71
-0.25
0.87
0.82
3.25
0.75
1.86
0.59
0.00
-0.97
0.61
1.00
1.00
2.51
VK88 Giải Vô địch U21 Quốc gia Việt Nam
Giải Vô địch U21 Quốc gia Việt Nam
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
07:30
03/07
VK88 Tay Ninh U21
Tay Ninh U21
VK88 Me Kong Can Tho FC U21
Me Kong Can Tho FC U21
0.59
-0.25
-0.96
0.74
2.75
0.83
1.15
-
-
-
-
-
-
-
VK88 Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:08
03/07
VK88 Qatar (S)
Qatar (S)
VK88 Brunei (S)
Brunei (S)
0.97
-0.75
0.75
0.66
1.00
-0.92
1.63
-
-
-
-
-
-
-
08:08
03/07
VK88 Indonesia (S)
Indonesia (S)
VK88 China (S)
China (S)
0.92
0.25
0.78
0.89
1.75
0.82
10.00
-
-
-
-
-
-
-
08:13
03/07
VK88 Thailand (S)
Thailand (S)
VK88 Laos (S)
Laos (S)
0.78
-0.50
0.93
0.97
4.50
0.75
4.00
0.29
0.00
-0.44
-0.37
3.50
0.23
10.00
08:13
03/07
VK88 Australia (S)
Australia (S)
VK88 Hàn Quốc (S)
Hàn Quốc (S)
0.83
0.25
0.87
0.82
2.00
0.89
10.00
-0.63
0.00
0.44
-0.33
1.50
0.18
-